ESP32-C6 / Rust

Dụng cụ · tra nhanh giữa lúc đang đo

Cẩm nang đồng hồ vạn năng

Viết cho người chưa từng cầm đồng hồ vạn năng. Dùng từ GĐ 1 tới GĐ 3 — đây là dụng cụ biến "code đúng mà mạch không chạy" thành một câu hỏi trả lời được.

MáyZOYI ZT102A — 6000 counts, True RMS
Đặc điểm quyết địnhchỉ 3 lỗ cắm, mA dùng chung lỗ với V
Không cóthang µA, nút RANGE

Máy thực tế dùng trong lộ trình này là ZOYI ZT102A, thay cho model UNI-T trong kế hoạch gốc. Xác nhận được từ mặt máy: 6000 counts, True RMS, 600V CAT III / 1000V CAT II, 3 lỗ cắm, cầu chì 600mA cho lỗ VΩHz và 10A cho lỗ 10A, chỉ có 2 nútHOLD/RELSEL/NCV, có kèm can nhiệt loại K.

Hai khác biệt lớn so với đồng hồ thông thường

1. Chỉ có BA lỗ cắm, và mA dùng chung lỗ với V

Lỗ phải phục vụ áp, trở, thông mạch, diode, điện dung, tần số, nhiệt độ và cả dòng mA. Lỗ 10A riêng, dự án này không dùng tới.

Hệ quả tốt: trong cả dự án, hai que không phải rời lỗ lần nào — đen COM, đỏ VΩHz, xong.

Hệ quả xấu, và nó nghiêm trọng hơn cái tốt

Toàn bộ trách nhiệm an toàn dồn lên vị trí núm vặn. Máy 4 lỗ bắt anh đổi lỗ khi đo dòng, tức là có một động tác vật lý nhắc anh. Máy này không có động tác đó.

Nghĩa là lỗi "chạm que vào nguồn khi núm còn ở nấc mA" — lỗi làm đứt cầu chì — dễ mắc hơn ở đây.

2. Không có nút RANGE, nhiều khả năng không khoá thang bằng tay được

Chỉ có 2 nút và cả hai đã có việc. Chữ AUTO in cạnh núm cũng nói vậy. Điều này ảnh hưởng trực tiếp tới cách đo dòng ở GĐ 3 — xem mục riêng bên dưới.

Máy cũng không có thang µA; thang dòng thấp nhất là 60mA, phân giải 10µA. Trên board devkit thì đủ, vì riêng LDO trên board đã ăn vài mA. Chỉ thiếu khi sang board tối giản ở GĐ 6.

Ba luật không được phá

  1. Khi núm ở nấc mA hoặc A, đồng hồ là một sợi dây. Chạm hai que vào hai cực nguồn là chập mạch. Đo xong, xoay núm ra khỏi nấc đó ngay — vì que không phải đổi lỗ, núm là thứ duy nhất nhắc anh.
  2. Đo dòng phải cắt mạch và chèn vào. Đo áp thì không cắt gì.
  3. Dự án này chỉ có 3.3V và 5V DC. Không có lý do kỹ thuật nào để chọc vào ổ 220V. NCV cũng vậy — nó dò điện xoay chiều trong tường, không phát hiện được 3.3V một chiều.

Nghi thức bốn bước — chạy trước MỖI phép đo

  1. Núm đúng nấc chưa? Và nếu không phải đang đo dòng: núm có chắc chắn khôngmA/A không?
  2. Ký hiệu trên màn hình đúng chưa? Nhấn SEL. Núm đúng không có nghĩa là chế độ đúng.
  3. Que đúng lỗ chưa? Đen COM, đỏ VΩHz. Để nguyên suốt dự án.
  4. Số kỳ vọng là bao nhiêu? Viết ra giấy trước khi nhìn màn hình.
Bài học lần đầu cầm máy

Chập hai que ở nấc Ω mà còi không kêu — không phải máy hỏng. Nấc Ω chứa bốn chế độ: điện trở, thông mạch, diode, điện dung. Phải nhấn SEL để chuyển sang •))) thì còi mới hoạt động.

Đây đúng là bước 2 của nghi thức, và nó tồn tại vì lý do này.

Bản đồ núm vặn

NấcNhấn SEL để lấyDùng trong dự án
VV một chiều ⎓ · V xoay chiều ∼ · Hz · %Áp 3V3, 5V, mức GPIO
mVmV · nhiệt độ °C/°F (can nhiệt kèm hộp)Hiếm — xem cảnh báo cuối trang
ΩΩ · thông mạch •))) · diode · điện dung ⊣⊢Nấc dùng nhiều nhất
Hz %Tần số · duty cycleChưa cần tới GĐ 5
mAmA ⎓ · mA ∼GĐ 3. Que vẫn ở lỗ VΩHz
AA ⎓ · A ∼Không dùng. Nấc duy nhất cần lỗ 10A

Hai nút

NútNhấn nhanhNhấn giữ (chưa xác minh)
SEL/NCV (vàng)Chuyển chế độ trong cùng nấcNhiều khả năng bật NCV — không liên quan dự án
HOLD/REL (xanh)Đóng băng số đang hiệnNhiều khả năng REL — chập hai que rồi bấm REL là máy tự trừ điện trở que đo

Sáu chế độ

Chế độDùng khiBẫy chính
Thông mạch •)))Hai điểm có nối không — dò dây đứt, tìm cặp chân nútMạch phải tắt điện
Điện trở ΩXác minh trở, nhất là 4.7kΩ pull-up I²C ở GĐ 2Nhấc một chân ra khỏi mạch; đừng bóp hai đầu que bằng tay
Áp một chiều V⎓Kiểm nguồn, kiểm mức GPIOQuên xoay núm ra khỏi nấc mA từ lần trước
DiodeTìm chiều LED, kiểm LED sốngLED xanh/trắng có V_f cao có thể ra OL dù còn tốt
Điện dung ⊣⊢Xác minh tụ 470µF chống brownout là hàng thậtXả tụ trước khi đo
Dòng một chiều A⎓Toàn bộ GĐ 3Phải cắt mạch; xem mục dưới

(Ký hiệu diode trên mặt máy là hình tam giác kèm vạch đứng, nằm cùng nấc Ω.)

Cách đo dòng ở GĐ 3

Cách này đã sửa lại vì máy không khoá thang được.

Đừng cố đo một board đang nhảy giữa ngủ (khoảng 10mA) và phát WiFi (vài trăm mA). Số đọc trong lúc máy dò thang là rác, và không có cách ghìm lại.

Cách đúng — và cũng tốt hơn kể cả khi khoá được thang

Nạp hai bản firmware riêng, mỗi bản đứng yên ở một trạng thái.

  • Bản A — vào deep sleep và ở lì trong đó → đo dòng lúc ngủ
  • Bản B — bật WiFi phát liên tục → đo dòng lúc chạy

Máy có thời gian ổn định thang, số đứng yên, đọc được con số thật. Đây là nguyên tắc một biến số tại một thời điểm của kế hoạch, áp vào phép đo thay vì áp vào code.

Trần dòng: lỗ VΩHz có cầu chì 600mA. Board lúc phát WiFi ăn vài trăm mA — dưới ngưỡng nhưng không dư nhiều. Đừng mắc thêm relay hay tải công suất vào cùng đường đang đo.

Burden voltage — lỗi phép đo giả dạng lỗi firmware

Chèn đồng hồ vào mạch là chèn thêm điện trở. Nếu chip reset chỉ khi có đồng hồ trong mạch, đó là lỗi phép đo chứ không phải firmware — kiểm bằng cách đo áp 3V3 trong lúc đồng hồ vẫn mắc nối tiếp.

Từ vựng màn hình

  • OL = Over Limit. Ở thang Ω thường nghĩa là mạch hở. Que để rời trong không khí ra OL là câu trả lời đúng.
  • Dấu = que ngược cực. Độ lớn vẫn chính xác.
  • Số nhảy 1–2 giây = auto-range đang dò thang. Chờ đứng yên rồi mới đọc.

Bảng số kỳ vọng

ĐoChế độKỳ vọngNếu lệch
Hai que chập nhauΩ0.1 – 0.5 ΩCao hơn → que kém tiếp xúc hoặc đứt ngầm
Chân 3V3 của boardV⎓3.25 – 3.35 VThấp hơn → LDO yếu hoặc quá tải
Chân 5V/VBUSV⎓4.70 – 5.10 VDưới 4.7V → cáp USB kém
Pin AAA mớiV⎓1.50 – 1.60 V
Trở 220Ω (vàng kim, 5%)Ω209 – 231 ΩNgoài dải → đọc nhầm vạch, hoặc còn trong mạch
Trở 4.7kΩ (vàng kim, 5%)Ω4.47 – 4.94 kΩPull-up I²C GĐ 2 — kiểm kỹ
LED đỏ, chiều thuậndiode1.7 – 2.1 VOL cả hai chiều → LED chết
LED xanh dương/trắngdiode2.6 – 3.2 VOL cả hai chiều → có thể do máy
Tụ gốm 100nF⊣⊢80 – 120 nF
Tụ hoá 470µF⊣⊢400 – 560 µFDưới 350µF → nghi hàng dựng
LED + 220Ω trên 3V3mA≈ 6.4 mAThấp hơn nhiều → burden voltage

Bài kiểm tra nhận hàng — 7 bước

  1. Kiểm que trước khi kiểm máy. Nấc Ω, chập hai que → 0.1–0.5Ω. Giữ chập và bẻ, xoắn, kéo dây: số phải đứng yên. Ghi con số này lại.
  2. Bật còi thông mạch. SEL tới •))), chập que → kêu ngay. Ghi lại thứ tự vòng lặp SEL của nấc Ω.
  3. Trở đã biết giá trị. Đọc vạch màu và viết ra giấy trước, rồi mới đo. Bài phụ: đo trở lớn nhất trong kit trong lúc bóp hai đầu que — xem số tụt bao nhiêu.
  4. Áp trên board. 3V35V so với GND. Chép vào sổ làm số nền cho GĐ 5.
  5. Diode với LED. Que đỏ vào chân dài → LED sáng lờ mờ và hiện V_f. Đảo que → OL.
  6. Nút tactile — bài quan trọng nhất. Đo cả 6 cặp trong 4 chân. Hai cặp kêu cả khi không bấm là nối cứng bên trong. Cặp đúng: im khi thả, kêu khi bấm. Vẽ sơ đồ, dán lên tường. Đây đúng là cái bẫy kế hoạch cảnh báo cho GĐ 1.
  7. Dòng, và phép tự kiểm hay nhất. Mắc 3V3 → LED → 220Ω → GND, chèn đồng hồ, nấc mA chế độ ⎓. Tải đứng yên nên auto-range ổn. Kỳ vọng khoảng 6.4mA. Rồi rút ra, nối lại mạch, chuyển V⎓, đo áp rơi trên chính con 220Ω, tính I = V÷R. Hai số phải khớp — xác nhận cả thang mA lẫn thang V bằng chính chúng nó.

Ba cách làm hỏng đồ

  1. Chạm que vào nguồn khi núm còn ở nấc mA → đứt cầu chì 600mA. Dễ mắc hơn ở máy 3 lỗ này vì không có động tác đổi lỗ nào nhắc anh. Mua sẵn cầu chì dự phòng 600mA và 10A.
  2. Đo trở hoặc thông mạch trên mạch còn điện → sai số, có thể hỏng mạch đo bên trong.
  3. Đo điện dung tụ chưa xả → xả qua trở vài trăm ohm, đừng chập bằng tua vít.

Ba câu hỏi còn mở

Trả lời được bằng chính cái máy, chưa làm:

  • Thứ tự vòng lặp SEL ở nấc Ω — 4 chế độ, thứ tự nào?
  • Có khoá thang bằng tay được không? Nhấn giữ từng nút, xem chữ AUTO trên màn hình có tắt không.
  • Ngưỡng điện trở làm còi thông mạch kêu — tra sách, hoặc đo thực nghiệm bằng 10Ω / 47Ω / 100Ω / 220Ω xem tới đâu thì còi ngừng.

Loại cầu chì (nhanh hay chậm, gốm hay thuỷ tinh, điện áp danh định) vẫn phải tra sách trong hộp trước khi mua dự phòng — mặt máy chỉ ghi dòng danh định.

Can nhiệt K kèm hộp

Cắm vào COMVΩHz, núm ở nấc mV, SEL tới chế độ nhiệt độ.

Đừng dùng nó làm nhiệt kế đối chiếu cho GĐ 2

Can nhiệt K kèm đồng hồ phổ thông có sai số ±2–3°C, tệ hơn hẳn tiêu chí ±1°C của GĐ 2. Dùng nó để đối chiếu là tự tạo ra một phép đo không kết luận được gì.

DS18B20 vẫn là mốc tham chiếu — hai cảm biến khác hãng cùng cho một số thì tin được Đọc thêm datasheet BME280 Datasheet (Bosch Sensortec) Riêng phần công thức bù — chú ý có hai phiên bản, số nguyên 32-bit và số thực, trộn lẫn là sai. Mở trong tab mới · Esc để đóng .

Ba câu hỏi còn mở ở trên chưa được trả lời, và trang này ghi rõ là chưa. Khi đo xong thì thay bằng con số thật.

Đọc trước hoặc trong phiên