Dụng cụ · tra nhanh giữa lúc đang đo
Cẩm nang đồng hồ vạn năng
Viết cho người chưa từng cầm đồng hồ vạn năng. Dùng từ GĐ 1 tới GĐ 3 — đây là dụng cụ biến "code đúng mà mạch không chạy" thành một câu hỏi trả lời được.
Máy thực tế dùng trong lộ trình này là ZOYI ZT102A, thay cho model UNI-T trong kế hoạch
gốc. Xác nhận được từ mặt máy: 6000 counts, True RMS, 600V CAT III / 1000V CAT II,
3 lỗ cắm, cầu chì 600mA cho lỗ VΩHz và 10A cho lỗ 10A, chỉ có 2 nút là HOLD/REL
và SEL/NCV, có kèm can nhiệt loại K.
Hai khác biệt lớn so với đồng hồ thông thường
1. Chỉ có BA lỗ cắm, và mA dùng chung lỗ với V
Lỗ phải phục vụ áp, trở, thông mạch, diode, điện dung, tần số, nhiệt độ và cả dòng mA.
Lỗ 10A riêng, dự án này không dùng tới.
Hệ quả tốt: trong cả dự án, hai que không phải rời lỗ lần nào — đen COM, đỏ
VΩHz, xong.
Toàn bộ trách nhiệm an toàn dồn lên vị trí núm vặn. Máy 4 lỗ bắt anh đổi lỗ khi đo dòng, tức là có một động tác vật lý nhắc anh. Máy này không có động tác đó.
Nghĩa là lỗi "chạm que vào nguồn khi núm còn ở nấc mA" — lỗi làm đứt cầu chì — dễ mắc hơn ở đây.
2. Không có nút RANGE, nhiều khả năng không khoá thang bằng tay được
Chỉ có 2 nút và cả hai đã có việc. Chữ AUTO in cạnh núm cũng nói vậy. Điều này
ảnh hưởng trực tiếp tới cách đo dòng ở GĐ 3 — xem mục riêng bên dưới.
Máy cũng không có thang µA; thang dòng thấp nhất là 60mA, phân giải 10µA. Trên board devkit thì đủ, vì riêng LDO trên board đã ăn vài mA. Chỉ thiếu khi sang board tối giản ở GĐ 6.
Ba luật không được phá
- Khi núm ở nấc
mAhoặcA, đồng hồ là một sợi dây. Chạm hai que vào hai cực nguồn là chập mạch. Đo xong, xoay núm ra khỏi nấc đó ngay — vì que không phải đổi lỗ, núm là thứ duy nhất nhắc anh. - Đo dòng phải cắt mạch và chèn vào. Đo áp thì không cắt gì.
- Dự án này chỉ có 3.3V và 5V DC. Không có lý do kỹ thuật nào để chọc vào ổ 220V. NCV cũng vậy — nó dò điện xoay chiều trong tường, không phát hiện được 3.3V một chiều.
Nghi thức bốn bước — chạy trước MỖI phép đo
- Núm đúng nấc chưa? Và nếu không phải đang đo dòng: núm có chắc chắn không ở
mA/Akhông? - Ký hiệu trên màn hình đúng chưa? Nhấn
SEL. Núm đúng không có nghĩa là chế độ đúng. - Que đúng lỗ chưa? Đen
COM, đỏVΩHz. Để nguyên suốt dự án. - Số kỳ vọng là bao nhiêu? Viết ra giấy trước khi nhìn màn hình.
Chập hai que ở nấc Ω mà còi không kêu — không phải máy hỏng. Nấc Ω chứa bốn chế độ: điện trở, thông mạch, diode, điện dung. Phải nhấn SEL để chuyển sang •))) thì còi mới hoạt động.
Đây đúng là bước 2 của nghi thức, và nó tồn tại vì lý do này.
Bản đồ núm vặn
| Nấc | Nhấn SEL để lấy | Dùng trong dự án |
|---|---|---|
V | V một chiều ⎓ · V xoay chiều ∼ · Hz · % | Áp 3V3, 5V, mức GPIO |
mV | mV · nhiệt độ °C/°F (can nhiệt kèm hộp) | Hiếm — xem cảnh báo cuối trang |
Ω | Ω · thông mạch •))) · diode · điện dung ⊣⊢ | Nấc dùng nhiều nhất |
Hz % | Tần số · duty cycle | Chưa cần tới GĐ 5 |
mA | mA ⎓ · mA ∼ | GĐ 3. Que vẫn ở lỗ VΩHz |
A | A ⎓ · A ∼ | Không dùng. Nấc duy nhất cần lỗ 10A |
Hai nút
| Nút | Nhấn nhanh | Nhấn giữ (chưa xác minh) |
|---|---|---|
SEL/NCV (vàng) | Chuyển chế độ trong cùng nấc | Nhiều khả năng bật NCV — không liên quan dự án |
HOLD/REL (xanh) | Đóng băng số đang hiện | Nhiều khả năng REL — chập hai que rồi bấm REL là máy tự trừ điện trở que đo |
Sáu chế độ
| Chế độ | Dùng khi | Bẫy chính |
|---|---|---|
Thông mạch •))) | Hai điểm có nối không — dò dây đứt, tìm cặp chân nút | Mạch phải tắt điện |
Điện trở Ω | Xác minh trở, nhất là 4.7kΩ pull-up I²C ở GĐ 2 | Nhấc một chân ra khỏi mạch; đừng bóp hai đầu que bằng tay |
Áp một chiều V⎓ | Kiểm nguồn, kiểm mức GPIO | Quên xoay núm ra khỏi nấc mA từ lần trước |
| Diode | Tìm chiều LED, kiểm LED sống | LED xanh/trắng có V_f cao có thể ra OL dù còn tốt |
Điện dung ⊣⊢ | Xác minh tụ 470µF chống brownout là hàng thật | Xả tụ trước khi đo |
Dòng một chiều A⎓ | Toàn bộ GĐ 3 | Phải cắt mạch; xem mục dưới |
(Ký hiệu diode trên mặt máy là hình tam giác kèm vạch đứng, nằm cùng nấc Ω.)
Cách đo dòng ở GĐ 3
Cách này đã sửa lại vì máy không khoá thang được.
Đừng cố đo một board đang nhảy giữa ngủ (khoảng 10mA) và phát WiFi (vài trăm mA). Số đọc trong lúc máy dò thang là rác, và không có cách ghìm lại.
Nạp hai bản firmware riêng, mỗi bản đứng yên ở một trạng thái.
- Bản A — vào deep sleep và ở lì trong đó → đo dòng lúc ngủ
- Bản B — bật WiFi phát liên tục → đo dòng lúc chạy
Máy có thời gian ổn định thang, số đứng yên, đọc được con số thật. Đây là nguyên tắc một biến số tại một thời điểm của kế hoạch, áp vào phép đo thay vì áp vào code.
Trần dòng: lỗ VΩHz có cầu chì 600mA. Board lúc phát WiFi ăn vài trăm mA — dưới
ngưỡng nhưng không dư nhiều. Đừng mắc thêm relay hay tải công suất vào cùng đường đang đo.
Chèn đồng hồ vào mạch là chèn thêm điện trở. Nếu chip reset chỉ khi có đồng hồ trong mạch, đó là lỗi phép đo chứ không phải firmware — kiểm bằng cách đo áp 3V3 trong lúc đồng hồ vẫn mắc nối tiếp.
Từ vựng màn hình
OL= Over Limit. Ở thang Ω thường nghĩa là mạch hở. Que để rời trong không khí raOLlà câu trả lời đúng.- Dấu
−= que ngược cực. Độ lớn vẫn chính xác. - Số nhảy 1–2 giây = auto-range đang dò thang. Chờ đứng yên rồi mới đọc.
Bảng số kỳ vọng
| Đo | Chế độ | Kỳ vọng | Nếu lệch |
|---|---|---|---|
| Hai que chập nhau | Ω | 0.1 – 0.5 Ω | Cao hơn → que kém tiếp xúc hoặc đứt ngầm |
Chân 3V3 của board | V⎓ | 3.25 – 3.35 V | Thấp hơn → LDO yếu hoặc quá tải |
Chân 5V/VBUS | V⎓ | 4.70 – 5.10 V | Dưới 4.7V → cáp USB kém |
| Pin AAA mới | V⎓ | 1.50 – 1.60 V | |
| Trở 220Ω (vàng kim, 5%) | Ω | 209 – 231 Ω | Ngoài dải → đọc nhầm vạch, hoặc còn trong mạch |
| Trở 4.7kΩ (vàng kim, 5%) | Ω | 4.47 – 4.94 kΩ | Pull-up I²C GĐ 2 — kiểm kỹ |
| LED đỏ, chiều thuận | diode | 1.7 – 2.1 V | OL cả hai chiều → LED chết |
| LED xanh dương/trắng | diode | 2.6 – 3.2 V | OL cả hai chiều → có thể do máy |
| Tụ gốm 100nF | ⊣⊢ | 80 – 120 nF | |
| Tụ hoá 470µF | ⊣⊢ | 400 – 560 µF | Dưới 350µF → nghi hàng dựng |
| LED + 220Ω trên 3V3 | mA ⎓ | ≈ 6.4 mA | Thấp hơn nhiều → burden voltage |
Bài kiểm tra nhận hàng — 7 bước
- Kiểm que trước khi kiểm máy. Nấc
Ω, chập hai que → 0.1–0.5Ω. Giữ chập và bẻ, xoắn, kéo dây: số phải đứng yên. Ghi con số này lại. - Bật còi thông mạch.
SELtới•))), chập que → kêu ngay. Ghi lại thứ tự vòng lặpSELcủa nấcΩ. - Trở đã biết giá trị. Đọc vạch màu và viết ra giấy trước, rồi mới đo. Bài phụ: đo trở lớn nhất trong kit trong lúc bóp hai đầu que — xem số tụt bao nhiêu.
- Áp trên board.
3V3và5Vso vớiGND. Chép vào sổ làm số nền cho GĐ 5. - Diode với LED. Que đỏ vào chân dài → LED sáng lờ mờ và hiện
V_f. Đảo que →OL. - Nút tactile — bài quan trọng nhất. Đo cả 6 cặp trong 4 chân. Hai cặp kêu cả khi không bấm là nối cứng bên trong. Cặp đúng: im khi thả, kêu khi bấm. Vẽ sơ đồ, dán lên tường. Đây đúng là cái bẫy kế hoạch cảnh báo cho GĐ 1.
- Dòng, và phép tự kiểm hay nhất. Mắc
3V3 → LED → 220Ω → GND, chèn đồng hồ, nấcmAchế độ ⎓. Tải đứng yên nên auto-range ổn. Kỳ vọng khoảng 6.4mA. Rồi rút ra, nối lại mạch, chuyểnV⎓, đo áp rơi trên chính con 220Ω, tính I = V÷R. Hai số phải khớp — xác nhận cả thang mA lẫn thang V bằng chính chúng nó.
Ba cách làm hỏng đồ
- Chạm que vào nguồn khi núm còn ở nấc
mA→ đứt cầu chì 600mA. Dễ mắc hơn ở máy 3 lỗ này vì không có động tác đổi lỗ nào nhắc anh. Mua sẵn cầu chì dự phòng 600mA và 10A. - Đo trở hoặc thông mạch trên mạch còn điện → sai số, có thể hỏng mạch đo bên trong.
- Đo điện dung tụ chưa xả → xả qua trở vài trăm ohm, đừng chập bằng tua vít.
Ba câu hỏi còn mở
Trả lời được bằng chính cái máy, chưa làm:
- Thứ tự vòng lặp
SELở nấcΩ— 4 chế độ, thứ tự nào? - Có khoá thang bằng tay được không? Nhấn giữ từng nút, xem chữ
AUTOtrên màn hình có tắt không. - Ngưỡng điện trở làm còi thông mạch kêu — tra sách, hoặc đo thực nghiệm bằng 10Ω / 47Ω / 100Ω / 220Ω xem tới đâu thì còi ngừng.
Loại cầu chì (nhanh hay chậm, gốm hay thuỷ tinh, điện áp danh định) vẫn phải tra sách trong hộp trước khi mua dự phòng — mặt máy chỉ ghi dòng danh định.
Can nhiệt K kèm hộp
Cắm vào COM và VΩHz, núm ở nấc mV, SEL tới chế độ nhiệt độ.
Can nhiệt K kèm đồng hồ phổ thông có sai số ±2–3°C, tệ hơn hẳn tiêu chí ±1°C của GĐ 2. Dùng nó để đối chiếu là tự tạo ra một phép đo không kết luận được gì.
DS18B20 vẫn là mốc tham chiếu — hai cảm biến khác hãng cùng cho một số thì tin được Đọc thêm datasheet BME280 Datasheet (Bosch Sensortec) Riêng phần công thức bù — chú ý có hai phiên bản, số nguyên 32-bit và số thực, trộn lẫn là sai. Mở trong tab mới · Esc để đóng .
Ba câu hỏi còn mở ở trên chưa được trả lời, và trang này ghi rõ là chưa. Khi đo xong thì thay bằng con số thật.
Đọc trước hoặc trong phiên
- datasheetBME280 Datasheet (Bosch Sensortec)
Riêng phần công thức bù — chú ý có hai phiên bản, số nguyên 32-bit và số thực, trộn lẫn là sai.
- datasheetESP32-C6 Datasheet (Espressif)
Mục Electrical Characteristics cho V_OH/drive strength, và mục strapping pin quyết định chân nào được dùng.